Quả dưa hấu

Quả dưa hấu(Danh từ)
Loại quả có hình cầu hoặc hình elip, vỏ dày cứng màu xanh hoặc sọc xanh trắng, ruột màu đỏ hoặc hồng, có nhiều hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, vị ngọt mát thường dùng làm thức ăn giải khát trong mùa hè.
Watermelon — a large, round or oval fruit with a hard green rind (sometimes striped), sweet pink or red flesh with many small black or white seeds. It is juicy and commonly eaten cold as a refreshing summer fruit.
西瓜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(quả dưa hấu) English: (formal) watermelon. danh từ. Quả dưa hấu là trái cây to, vỏ xanh, ruột đỏ hoặc vàng, nhiều nước và hạt, thường ăn tươi để giải khát. Dùng từ formal “watermelon” trong văn viết, giao tiếp lịch sự, tài liệu; trong hội thoại thân mật vẫn dùng “watermelon” mà có thể kèm từ mô tả ngắn như “a slice” khi nói tiếng Anh hàng ngày.
(quả dưa hấu) English: (formal) watermelon. danh từ. Quả dưa hấu là trái cây to, vỏ xanh, ruột đỏ hoặc vàng, nhiều nước và hạt, thường ăn tươi để giải khát. Dùng từ formal “watermelon” trong văn viết, giao tiếp lịch sự, tài liệu; trong hội thoại thân mật vẫn dùng “watermelon” mà có thể kèm từ mô tả ngắn như “a slice” khi nói tiếng Anh hàng ngày.
