ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quá giang trong tiếng Anh

Quá giang

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quá giang(Danh từ)

01

Rầm để đỡ mái nhà, bắc ngang từ tường bên nọ sang tường bên kia

A beam or lintel placed across from one wall to the opposite wall to support the roof (a horizontal support beam)

横梁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quá giang(Động từ)

01

Đi nhờ một phương tiện vận tải nào đó

To get a ride (to travel by catching or being given a lift in someone else's vehicle)

搭便车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quá giang/

(formal) hitchhike; (informal) get a lift. cụm động từ: quá giang. Nghĩa chính: đi nhờ xe của người khác không trả tiền để di chuyển từ điểm này đến điểm kia. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày khi đề cập việc xin đi nhờ; dùng từ (formal) khi viết hoặc nói trang trọng, báo chí, hoặc khi cần lịch sự; (informal) thường dùng với bạn bè, người quen, môi trường không chính thức.

(formal) hitchhike; (informal) get a lift. cụm động từ: quá giang. Nghĩa chính: đi nhờ xe của người khác không trả tiền để di chuyển từ điểm này đến điểm kia. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày khi đề cập việc xin đi nhờ; dùng từ (formal) khi viết hoặc nói trang trọng, báo chí, hoặc khi cần lịch sự; (informal) thường dùng với bạn bè, người quen, môi trường không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.