ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quả khế trong tiếng Anh

Quả khế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quả khế(Danh từ)

01

Loại quả của cây khế, hình năm cánh, khi chín có màu vàng, vị chua hoặc ngọt, thường dùng để ăn tươi hoặc làm nước giải khát.

A tropical fruit from the starfruit tree, shaped with five ridges so slices look like stars. When ripe it turns yellow and can taste sour or sweet. Commonly eaten fresh or used to make drinks.

一种五角星形的热带水果,成熟时呈黄色,味道酸或甜。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quả khế/

quả khế — starfruit (formal); carambola (informal). danh từ. Quả khế là loại quả mọng, hình sao khi cắt ngang, vị chua ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Từ dùng cho trái cây cụ thể và cả cây khế. Dùng (formal) khi viết báo, tài liệu ẩm thực; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc miêu tả hương vị đơn giản.

quả khế — starfruit (formal); carambola (informal). danh từ. Quả khế là loại quả mọng, hình sao khi cắt ngang, vị chua ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Từ dùng cho trái cây cụ thể và cả cây khế. Dùng (formal) khi viết báo, tài liệu ẩm thực; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc miêu tả hương vị đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.