Quả khế

Quả khế(Danh từ)
Loại quả của cây khế, hình năm cánh, khi chín có màu vàng, vị chua hoặc ngọt, thường dùng để ăn tươi hoặc làm nước giải khát.
A tropical fruit from the starfruit tree, shaped with five ridges so slices look like stars. When ripe it turns yellow and can taste sour or sweet. Commonly eaten fresh or used to make drinks.
一种五角星形的热带水果,成熟时呈黄色,味道酸或甜。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quả khế — starfruit (formal); carambola (informal). danh từ. Quả khế là loại quả mọng, hình sao khi cắt ngang, vị chua ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Từ dùng cho trái cây cụ thể và cả cây khế. Dùng (formal) khi viết báo, tài liệu ẩm thực; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc miêu tả hương vị đơn giản.
quả khế — starfruit (formal); carambola (informal). danh từ. Quả khế là loại quả mọng, hình sao khi cắt ngang, vị chua ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến. Từ dùng cho trái cây cụ thể và cả cây khế. Dùng (formal) khi viết báo, tài liệu ẩm thực; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc miêu tả hương vị đơn giản.
