Quá lời

Quá lời(Tính từ)
Nói những lời quá đáng, làm cho người nghe cảm thấy bối rối hoặc thấy bị xúc phạm
Saying things that are excessive or inappropriate, making the listener feel embarrassed or offended (e.g., overly harsh, rude, or exaggerated remarks)
过分的言语,令听者感到尴尬或冒犯。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quá lời — English: (formal) exaggerated; (informal) over the top. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả lời nói hoặc mô tả vượt quá sự thật, làm phóng đại cảm xúc hoặc giá trị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc khi đánh giá khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bình luận cảm xúc hoặc chê bai cách nói quá mức.
quá lời — English: (formal) exaggerated; (informal) over the top. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả lời nói hoặc mô tả vượt quá sự thật, làm phóng đại cảm xúc hoặc giá trị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc khi đánh giá khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, bình luận cảm xúc hoặc chê bai cách nói quá mức.
