ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quà lưu niệm trong tiếng Anh

Quà lưu niệm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quà lưu niệm(Danh từ)

01

Đồ vật được mua hoặc tặng để làm kỷ niệm, giữ lại làm nhớ về một địa điểm, sự kiện hoặc người nào đó.

A small object bought or given to remember a place, event, or person; a keepsake or souvenir.

纪念品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quà lưu niệm/

quà lưu niệm — (formal: souvenir) (informal: memento) — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật nhỏ mang về từ chuyến đi hoặc sự kiện để ghi nhớ kỷ niệm. Dùng “souvenir” khi cần văn phong lịch sự, trong hướng dẫn du lịch hoặc bán hàng; dùng “memento” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhấn mạnh giá trị tình cảm cá nhân. Phù hợp cho du lịch, quà tặng và sưu tầm kỷ niệm.

quà lưu niệm — (formal: souvenir) (informal: memento) — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật nhỏ mang về từ chuyến đi hoặc sự kiện để ghi nhớ kỷ niệm. Dùng “souvenir” khi cần văn phong lịch sự, trong hướng dẫn du lịch hoặc bán hàng; dùng “memento” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhấn mạnh giá trị tình cảm cá nhân. Phù hợp cho du lịch, quà tặng và sưu tầm kỷ niệm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.