Quà lưu niệm

Quà lưu niệm(Danh từ)
Đồ vật được mua hoặc tặng để làm kỷ niệm, giữ lại làm nhớ về một địa điểm, sự kiện hoặc người nào đó.
A small object bought or given to remember a place, event, or person; a keepsake or souvenir.
纪念品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quà lưu niệm — (formal: souvenir) (informal: memento) — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật nhỏ mang về từ chuyến đi hoặc sự kiện để ghi nhớ kỷ niệm. Dùng “souvenir” khi cần văn phong lịch sự, trong hướng dẫn du lịch hoặc bán hàng; dùng “memento” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhấn mạnh giá trị tình cảm cá nhân. Phù hợp cho du lịch, quà tặng và sưu tầm kỷ niệm.
quà lưu niệm — (formal: souvenir) (informal: memento) — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật nhỏ mang về từ chuyến đi hoặc sự kiện để ghi nhớ kỷ niệm. Dùng “souvenir” khi cần văn phong lịch sự, trong hướng dẫn du lịch hoặc bán hàng; dùng “memento” trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhấn mạnh giá trị tình cảm cá nhân. Phù hợp cho du lịch, quà tặng và sưu tầm kỷ niệm.
