Quá mức

Quá mức(Tính từ)
Vượt khỏi mức thường
Excessive; more than normal or acceptable
过度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quá mức — English: (formal) excessive; (informal) over the top. Từ loại: trạng từ/phrase bổ nghĩa. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ vượt quá giới hạn, cần thiết hoặc chấp nhận được. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, phản ánh chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc phàn nàn nhẹ, thay thế bằng “quá” trong hội thoại thân mật.
quá mức — English: (formal) excessive; (informal) over the top. Từ loại: trạng từ/phrase bổ nghĩa. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ vượt quá giới hạn, cần thiết hoặc chấp nhận được. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, phản ánh chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc phàn nàn nhẹ, thay thế bằng “quá” trong hội thoại thân mật.
