Quả

Quả(Danh từ)
Bộ phận của cây do bầu nhuỵ hoa phát triển thành, bên trong thường chứa hạt
Fruit — the part of a plant developed from the flower’s ovary, usually containing seeds inside.
果实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật có hình giống như quả cây
A word used to refer to individual items that look like fruits (each single fruit or fruit-like unit)
果实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ để đựng, thường bằng gỗ, hình hộp tròn, bên trong chia thành nhiều ngăn, có nắp đậy
A container, usually made of wood, with a round box shape and a lid; divided inside into several compartments (used for holding small items) — e.g., a round wooden compartmentalized box
圆形木盒,内部分隔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết quả [nói tắt]
Result (short form; informal for 'kết quả')
结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Món lợi thu được trong làm ăn, buôn bán
Profit; the money earned from business or trading
利润
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quả(Trợ từ)
Từ biểu thị ý xác nhận dứt khoát, đúng là như vậy
A particle used to give a firm, definite affirmation — equivalent to saying “indeed,” “certainly,” or “that’s exactly right”
确实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quả — (formal: fruit) (informal: fruit/thing) danh từ: chỉ phần ăn được hoặc kết quả của cây trồng, cũng dùng để chỉ kết quả, hậu quả của hành động. Quả dùng khi nói về trái cây, hạt hoặc thành quả; trong ngữ cảnh trịnh trọng dùng (formal: fruit) cho văn viết, tài liệu học thuật, còn (informal: fruit/thing) dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh, đôi khi thay bằng từ ngắn hơn khi thân mật.
quả — (formal: fruit) (informal: fruit/thing) danh từ: chỉ phần ăn được hoặc kết quả của cây trồng, cũng dùng để chỉ kết quả, hậu quả của hành động. Quả dùng khi nói về trái cây, hạt hoặc thành quả; trong ngữ cảnh trịnh trọng dùng (formal: fruit) cho văn viết, tài liệu học thuật, còn (informal: fruit/thing) dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh, đôi khi thay bằng từ ngắn hơn khi thân mật.
