ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quả trong tiếng Anh

Quả

Danh từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quả(Danh từ)

01

Bộ phận của cây do bầu nhuỵ hoa phát triển thành, bên trong thường chứa hạt

Fruit — the part of a plant developed from the flower’s ovary, usually containing seeds inside.

果实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật có hình giống như quả cây

A word used to refer to individual items that look like fruits (each single fruit or fruit-like unit)

果实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đồ để đựng, thường bằng gỗ, hình hộp tròn, bên trong chia thành nhiều ngăn, có nắp đậy

A container, usually made of wood, with a round box shape and a lid; divided inside into several compartments (used for holding small items) — e.g., a round wooden compartmentalized box

圆形木盒,内部分隔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Kết quả [nói tắt]

Result (short form; informal for 'kết quả')

结果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Món lợi thu được trong làm ăn, buôn bán

Profit; the money earned from business or trading

利润

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quả(Trợ từ)

01

Từ biểu thị ý xác nhận dứt khoát, đúng là như vậy

A particle used to give a firm, definite affirmation — equivalent to saying “indeed,” “certainly,” or “that’s exactly right”

确实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quả/

quả — (formal: fruit) (informal: fruit/thing) danh từ: chỉ phần ăn được hoặc kết quả của cây trồng, cũng dùng để chỉ kết quả, hậu quả của hành động. Quả dùng khi nói về trái cây, hạt hoặc thành quả; trong ngữ cảnh trịnh trọng dùng (formal: fruit) cho văn viết, tài liệu học thuật, còn (informal: fruit/thing) dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh, đôi khi thay bằng từ ngắn hơn khi thân mật.

quả — (formal: fruit) (informal: fruit/thing) danh từ: chỉ phần ăn được hoặc kết quả của cây trồng, cũng dùng để chỉ kết quả, hậu quả của hành động. Quả dùng khi nói về trái cây, hạt hoặc thành quả; trong ngữ cảnh trịnh trọng dùng (formal: fruit) cho văn viết, tài liệu học thuật, còn (informal: fruit/thing) dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh, đôi khi thay bằng từ ngắn hơn khi thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.