Quá trình công nghệ

Quá trình công nghệ(Danh từ)
Quá trình sử dụng công cụ lao động để chế biến thành sản phẩm
The process of using tools and equipment to transform raw materials into finished products
使用工具将原材料转化为成品的过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) technological process; (informal) tech process. Cụm từ: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: quá trình công nghệ là chuỗi các bước kỹ thuật và quy trình sản xuất hoặc xử lý nhằm tạo ra, cải tiến hoặc vận hành sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, hợp đồng; dạng không chính thức khi nói chuyện, thuyết trình giản lược hoặc trao đổi hàng ngày.
(formal) technological process; (informal) tech process. Cụm từ: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: quá trình công nghệ là chuỗi các bước kỹ thuật và quy trình sản xuất hoặc xử lý nhằm tạo ra, cải tiến hoặc vận hành sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, hợp đồng; dạng không chính thức khi nói chuyện, thuyết trình giản lược hoặc trao đổi hàng ngày.
