Quái kiệt

Quái kiệt(Danh từ)
Người có tài nghệ đặc biệt khác thường, đến mức khó hiểu nổi
A prodigy or genius — someone with unusually extraordinary, almost uncanny skill or talent
天才
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quái kiệt — (informal) genius, prodigy. Danh từ. Danh từ chỉ người có tài năng phi thường, sáng tạo hoặc khả năng vượt trội trong một lĩnh vực; thường mang ý ngưỡng mộ lẫn khác thường. Dùng (informal) trong hội thoại, báo chí để ca ngợi nhân vật bất thường; ít dùng trong văn phong trang trọng, khi cần lịch sự dùng “thiên tài” hoặc “tài năng” thay thế.
quái kiệt — (informal) genius, prodigy. Danh từ. Danh từ chỉ người có tài năng phi thường, sáng tạo hoặc khả năng vượt trội trong một lĩnh vực; thường mang ý ngưỡng mộ lẫn khác thường. Dùng (informal) trong hội thoại, báo chí để ca ngợi nhân vật bất thường; ít dùng trong văn phong trang trọng, khi cần lịch sự dùng “thiên tài” hoặc “tài năng” thay thế.
