ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quằn trong tiếng Anh

Quằn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quằn(Tính từ)

01

Ở trạng thái không còn sắc, nhọn, do đâm, chém mạnh phải vật cứng hơn

Dull or blunted (describing something that has lost its sharpness after being strongly struck or cut against a harder object)

钝(dùn)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở trạng thái bị cong xuống do bị đè quá nặng

Bent or sagging downward because of being pressed or weighed down

弯曲的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quằn/

quằn — English: (formal) writhe; (informal) squirm. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ chuyển động co rúm, quặn mình vì đau, khó chịu hoặc lo lắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vật thể hoặc người đau đớn; dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện để nhấn mạnh cảm giác bứt rứt, khó chịu hoặc ngượng ngùng.

quằn — English: (formal) writhe; (informal) squirm. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ chuyển động co rúm, quặn mình vì đau, khó chịu hoặc lo lắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vật thể hoặc người đau đớn; dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện để nhấn mạnh cảm giác bứt rứt, khó chịu hoặc ngượng ngùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.