Quằn

Quằn(Tính từ)
Ở trạng thái không còn sắc, nhọn, do đâm, chém mạnh phải vật cứng hơn
Dull or blunted (describing something that has lost its sharpness after being strongly struck or cut against a harder object)
钝(dùn)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trạng thái bị cong xuống do bị đè quá nặng
Bent or sagging downward because of being pressed or weighed down
弯曲的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quằn — English: (formal) writhe; (informal) squirm. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ chuyển động co rúm, quặn mình vì đau, khó chịu hoặc lo lắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vật thể hoặc người đau đớn; dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện để nhấn mạnh cảm giác bứt rứt, khó chịu hoặc ngượng ngùng.
quằn — English: (formal) writhe; (informal) squirm. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ chuyển động co rúm, quặn mình vì đau, khó chịu hoặc lo lắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vật thể hoặc người đau đớn; dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện để nhấn mạnh cảm giác bứt rứt, khó chịu hoặc ngượng ngùng.
