Quần

Quần(Danh từ)
Đồ mặc từ thắt lưng trở xuống, có hai ống để xỏ chân vào
Pants or trousers — clothing worn from the waist down with two openings for the legs.
裤子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quần(Động từ)
Hành động, hoạt động liên tục tác động mạnh mẽ đến một đối tượng nào đó, làm cho phải mệt mỏi, thần kinh luôn luôn căng thẳng
To pester; to harass — to repeatedly or continuously bother someone with strong actions that cause them to feel tired or mentally stressed
骚扰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quần — pants/trousers (formal); pants/jeans (informal) là danh từ chỉ trang phục mặc che phần dưới cơ thể từ eo xuống; nghĩa phổ biến là quần dài hoặc quần ngắn để mặc hàng ngày. Dùng dạng trang trọng khi nói viết, mô tả loại quần chung chung hoặc mua bán; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện với bạn bè, nhắc đến kiểu cụ thể như jeans hoặc quần thể thao.
quần — pants/trousers (formal); pants/jeans (informal) là danh từ chỉ trang phục mặc che phần dưới cơ thể từ eo xuống; nghĩa phổ biến là quần dài hoặc quần ngắn để mặc hàng ngày. Dùng dạng trang trọng khi nói viết, mô tả loại quần chung chung hoặc mua bán; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện với bạn bè, nhắc đến kiểu cụ thể như jeans hoặc quần thể thao.
