ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quán ăn trong tiếng Anh

Quán ăn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quán ăn(Danh từ)

01

Nơi bán thức ăn và đồ uống, thường là một cửa hàng nhỏ hoặc nhà hàng bình dân.

A place that sells food and drinks, usually a small shop or an inexpensive, casual restaurant (like a local eatery or diner).

卖食物和饮料的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quán ăn/

quán ăn (English: eatery, diner) (informal: small restaurant) — danh từ. Quán ăn chỉ một nơi bán và phục vụ đồ ăn, thường nhỏ hơn nhà hàng, giá cả phải chăng, phục vụ nhanh. Dùng “eatery/diner” (formal) khi mô tả chung hoặc trong văn viết; dùng “small restaurant” (informal) khi nói thân mật về quán bình dân, ăn uống hàng ngày hoặc gợi ý địa điểm tiện lợi.

quán ăn (English: eatery, diner) (informal: small restaurant) — danh từ. Quán ăn chỉ một nơi bán và phục vụ đồ ăn, thường nhỏ hơn nhà hàng, giá cả phải chăng, phục vụ nhanh. Dùng “eatery/diner” (formal) khi mô tả chung hoặc trong văn viết; dùng “small restaurant” (informal) khi nói thân mật về quán bình dân, ăn uống hàng ngày hoặc gợi ý địa điểm tiện lợi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.