ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quần áo bảo hộ trong tiếng Anh

Quần áo bảo hộ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quần áo bảo hộ(Danh từ)

01

Trang phục được thiết kế đặc biệt để bảo vệ người mặc khỏi các tác động nguy hiểm trong môi trường làm việc hoặc sinh hoạt.

Protective clothing: garments specially designed to protect the wearer from dangerous effects in the workplace or daily activities (e.g., safety suits, gloves, helmets, coveralls).

防护服

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quần áo bảo hộ/

quần áo bảo hộ: (formal) protective clothing; (informal) safety gear. Danh từ. Quần áo bảo hộ là trang phục chuyên dụng bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm như hóa chất, nhiệt, va chạm hoặc nhiễm khuẩn trong công việc hoặc môi trường nguy hiểm. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, hồ sơ công ty hoặc mua sắm; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc hướng dẫn nhanh trên công trường.

quần áo bảo hộ: (formal) protective clothing; (informal) safety gear. Danh từ. Quần áo bảo hộ là trang phục chuyên dụng bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm như hóa chất, nhiệt, va chạm hoặc nhiễm khuẩn trong công việc hoặc môi trường nguy hiểm. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, hồ sơ công ty hoặc mua sắm; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, với đồng nghiệp hoặc hướng dẫn nhanh trên công trường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.