ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quần áo bơi trong tiếng Anh

Quần áo bơi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quần áo bơi(Danh từ)

01

Trang phục được thiết kế đặc biệt để mặc khi bơi lội; bao gồm các loại như áo tắm, quần bơi, bikini, đồ một mảnh, v.v.

Clothing designed specifically for swimming, such as swimsuits, swim trunks, bikinis, one-piece suits, and similar swimwear.

游泳衣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quần áo bơi/

quần áo bơi (swimsuit) (formal); (swimwear) (informal) — danh từ: đồ mặc khi bơi hoặc tắm biển, thường ôm sát và làm từ chất liệu nhanh khô. Định nghĩa ngắn: trang phục chuyên dụng để bơi lội, thể thao dưới nước hoặc tắm nắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong văn bản, mua sắm hoặc tài liệu; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, mô tả chung hoặc quảng cáo thân thiện.

quần áo bơi (swimsuit) (formal); (swimwear) (informal) — danh từ: đồ mặc khi bơi hoặc tắm biển, thường ôm sát và làm từ chất liệu nhanh khô. Định nghĩa ngắn: trang phục chuyên dụng để bơi lội, thể thao dưới nước hoặc tắm nắng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong văn bản, mua sắm hoặc tài liệu; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, mô tả chung hoặc quảng cáo thân thiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.