Quần áo tây

Quần áo tây(Danh từ)
Trang phục phong cách phương Tây, thường là quần âu và áo sơ mi hoặc áo vest nam, dành cho người lớn trong các dịp trang trọng hoặc công sở.
Western-style formal clothing for adults, typically dress trousers and a shirt or a suit (jacket and trousers), worn for formal occasions or in the workplace.
西式正装,成人穿着的西装或衬衫和裤子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quần áo tây — English: (formal) Western-style clothing, (informal) suit/clothes; danh từ. Quần áo tây chỉ trang phục phong cách phương Tây, thường gồm áo vest, sơ mi, quần âu hoặc váy công sở, dùng trong môi trường công sở, họp hành hoặc sự kiện trang trọng. Dùng từ chính thức khi nói trong ngữ cảnh nghề nghiệp, văn bản; dùng dạng thông tục (suit/đồ tây) khi nói thân mật về trang phục lịch sự hàng ngày.
quần áo tây — English: (formal) Western-style clothing, (informal) suit/clothes; danh từ. Quần áo tây chỉ trang phục phong cách phương Tây, thường gồm áo vest, sơ mi, quần âu hoặc váy công sở, dùng trong môi trường công sở, họp hành hoặc sự kiện trang trọng. Dùng từ chính thức khi nói trong ngữ cảnh nghề nghiệp, văn bản; dùng dạng thông tục (suit/đồ tây) khi nói thân mật về trang phục lịch sự hàng ngày.
