Quân cảnh

Quân cảnh(Danh từ)
Cảnh sát trong quân đội một số nước
Military police — soldiers or officers who perform police duties within the armed forces (e.g., enforcing discipline, security, and law among military personnel)
军警
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân cảnh: (formal) military police; (informal) MP. Danh từ. Quân cảnh là lực lượng quân đội chuyên trách bảo đảm trật tự, an ninh trong quân đội và tại các cơ sở quân sự. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; có thể dùng viết tắt hoặc từ thông dụng (MP) trong hội thoại ngắn, báo cáo nội bộ hoặc khi đối tượng đã hiểu bối cảnh quân sự.
quân cảnh: (formal) military police; (informal) MP. Danh từ. Quân cảnh là lực lượng quân đội chuyên trách bảo đảm trật tự, an ninh trong quân đội và tại các cơ sở quân sự. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; có thể dùng viết tắt hoặc từ thông dụng (MP) trong hội thoại ngắn, báo cáo nội bộ hoặc khi đối tượng đã hiểu bối cảnh quân sự.
