Quân cờ đen

Quân cờ đen(Danh từ)
Nhóm tàn quân của phong trào nông dân Trung Quốc do Lưu Vĩnh Phúc cầm đầu kéo sang Việt Nam năm.
The Black Flag Army — a remnant force of Chinese peasant rebels led by Liu Yongfu who crossed into Vietnam (commonly called the Black Flags)
黑旗军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời gian đầu, được triều đình Huế dung nạp và sử dụng để đánh dẹp các toán phỉ ở biên giới phía Bắc. Khi Pháp tiến đánh Bắc Kỳ, Quân Cờ Đen đã tổ chức những trận đánh lớn, tiêu biểu có hai trận thắng ở Cầu Giấy (1873, 1883). Năm 1885, theo hiệp ước giữa Pháp và triều đình Mãn Thanh, Quân Cờ Đen rút về nước.
“Quân Cờ Đen” (the Black Flag Army) — a Chinese-origin militia initially accepted and used by the Huế court to fight bandits along the northern border. When the French advanced into Tonkin, the Black Flag Army fought major battles, notably two victories at Cầu Giấy (in 1873 and 1883). In 1885, under an agreement between France and the Qing court, the Black Flag Army withdrew back to China.
黑旗军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân cờ đen: (formal) black chess piece; (informal) black piece. Danh từ. Quả ngắn chỉ một quân cờ màu đen trong các trò chơi như cờ vua hoặc cờ tướng, dùng để di chuyển và tấn công theo luật từng loại cờ. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết hoặc khi trao đổi kỹ thuật; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh về ván cờ hoặc khi chỉ một quân cụ thể.
quân cờ đen: (formal) black chess piece; (informal) black piece. Danh từ. Quả ngắn chỉ một quân cờ màu đen trong các trò chơi như cờ vua hoặc cờ tướng, dùng để di chuyển và tấn công theo luật từng loại cờ. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết hoặc khi trao đổi kỹ thuật; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh về ván cờ hoặc khi chỉ một quân cụ thể.
