Quân công

Quân công(Danh từ)
Công trạng lập được trong quân đội [huân chương cao nhất của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam]
Military merit; a high honor awarded for outstanding service or achievements in the armed forces (the highest military decoration of Vietnam)
军事功勋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân công: (formal) military merit — (informal) không phổ biến. Danh từ. Quân công là danh hiệu hoặc điểm công nhận hành động dũng cảm, thành tích trong quân đội; thường dùng để chỉ sự khen thưởng chính thức do cấp trên trao. Dùng dạng formal khi nói văn bản, hồ sơ, lịch sử quân sự hoặc lễ khen thưởng; hiếm khi cần dạng informal, chỉ dùng ngắn gọn trong giao tiếp thân mật giữa quân nhân.
quân công: (formal) military merit — (informal) không phổ biến. Danh từ. Quân công là danh hiệu hoặc điểm công nhận hành động dũng cảm, thành tích trong quân đội; thường dùng để chỉ sự khen thưởng chính thức do cấp trên trao. Dùng dạng formal khi nói văn bản, hồ sơ, lịch sử quân sự hoặc lễ khen thưởng; hiếm khi cần dạng informal, chỉ dùng ngắn gọn trong giao tiếp thân mật giữa quân nhân.
