ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quân dịch trong tiếng Anh

Quân dịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quân dịch(Danh từ)

01

Nghĩa vụ công dân tham gia phục vụ quân đội khi có chiến sự [thường nói về quân đội của các nước tư bản]

Military service: the civic duty of serving in the armed forces during wartime (often used to refer to conscription in Western countries)

兵役

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quân dịch/

(formal) military service; (informal) conscription — danh từ chỉ chế độ hoặc thời gian phục vụ trong quân đội. Quân dịch là nghĩa vụ công dân phải tham gia phục vụ trong lực lượng vũ trang hoặc lực lượng dự bị, thường do Nhà nước quy định. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, pháp luật, báo chí; dùng cách nói thông tục hoặc thay thế đơn giản khi trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.

(formal) military service; (informal) conscription — danh từ chỉ chế độ hoặc thời gian phục vụ trong quân đội. Quân dịch là nghĩa vụ công dân phải tham gia phục vụ trong lực lượng vũ trang hoặc lực lượng dự bị, thường do Nhà nước quy định. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, pháp luật, báo chí; dùng cách nói thông tục hoặc thay thế đơn giản khi trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.