Quân dịch

Quân dịch(Danh từ)
Nghĩa vụ công dân tham gia phục vụ quân đội khi có chiến sự [thường nói về quân đội của các nước tư bản]
Military service: the civic duty of serving in the armed forces during wartime (often used to refer to conscription in Western countries)
兵役
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) military service; (informal) conscription — danh từ chỉ chế độ hoặc thời gian phục vụ trong quân đội. Quân dịch là nghĩa vụ công dân phải tham gia phục vụ trong lực lượng vũ trang hoặc lực lượng dự bị, thường do Nhà nước quy định. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, pháp luật, báo chí; dùng cách nói thông tục hoặc thay thế đơn giản khi trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.
(formal) military service; (informal) conscription — danh từ chỉ chế độ hoặc thời gian phục vụ trong quân đội. Quân dịch là nghĩa vụ công dân phải tham gia phục vụ trong lực lượng vũ trang hoặc lực lượng dự bị, thường do Nhà nước quy định. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, pháp luật, báo chí; dùng cách nói thông tục hoặc thay thế đơn giản khi trao đổi hàng ngày hoặc với người không chuyên.
