ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quân đội đánh thuê trong tiếng Anh

Quân đội đánh thuê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quân đội đánh thuê(Danh từ)

01

Lực lượng quân sự được thuê mướn để tham chiến cho một quốc gia hoặc tổ chức khác, không vì nghĩa vụ quốc gia mà vì khoản tiền hoặc lợi ích cá nhân.

A military force hired to fight for another country or group, motivated by pay or personal gain rather than national duty (often called mercenaries).

雇佣军

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quân đội đánh thuê/

quân đội đánh thuê — English: mercenary army (formal) or mercenaries (informal). danh từ: chỉ lực lượng lính đánh thuê hoặc nhóm binh lính làm việc vì tiền cho bên thứ ba. Định nghĩa ngắn: lực lượng vũ trang thuê mướn tham chiến không thuộc quân đội chính quy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi thảo luận chính trị, pháp lý; dùng informal khi nói đời thường hoặc báo chí nhanh, phóng sự.

quân đội đánh thuê — English: mercenary army (formal) or mercenaries (informal). danh từ: chỉ lực lượng lính đánh thuê hoặc nhóm binh lính làm việc vì tiền cho bên thứ ba. Định nghĩa ngắn: lực lượng vũ trang thuê mướn tham chiến không thuộc quân đội chính quy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi thảo luận chính trị, pháp lý; dùng informal khi nói đời thường hoặc báo chí nhanh, phóng sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.