Quân đội đánh thuê

Quân đội đánh thuê(Danh từ)
Lực lượng quân sự được thuê mướn để tham chiến cho một quốc gia hoặc tổ chức khác, không vì nghĩa vụ quốc gia mà vì khoản tiền hoặc lợi ích cá nhân.
A military force hired to fight for another country or group, motivated by pay or personal gain rather than national duty (often called mercenaries).
雇佣军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân đội đánh thuê — English: mercenary army (formal) or mercenaries (informal). danh từ: chỉ lực lượng lính đánh thuê hoặc nhóm binh lính làm việc vì tiền cho bên thứ ba. Định nghĩa ngắn: lực lượng vũ trang thuê mướn tham chiến không thuộc quân đội chính quy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi thảo luận chính trị, pháp lý; dùng informal khi nói đời thường hoặc báo chí nhanh, phóng sự.
quân đội đánh thuê — English: mercenary army (formal) or mercenaries (informal). danh từ: chỉ lực lượng lính đánh thuê hoặc nhóm binh lính làm việc vì tiền cho bên thứ ba. Định nghĩa ngắn: lực lượng vũ trang thuê mướn tham chiến không thuộc quân đội chính quy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi thảo luận chính trị, pháp lý; dùng informal khi nói đời thường hoặc báo chí nhanh, phóng sự.
