Quân đồn trú

Quân đồn trú(Danh từ)
Lực lượng quân đội được bố trí, ở lại một nơi nhất định để giữ gìn an ninh, trật tự hoặc bảo vệ lãnh thổ.
Troops stationed at a place to maintain security, order, or defend territory
驻军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân đồn trú — English: garrison (formal). Danh từ. Quân đồn trú chỉ lực lượng quân sự được bố trí thường trực ở một địa điểm để bảo vệ, duy trì an ninh hoặc kiểm soát vùng lãnh thổ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản chính thức, lịch sử, truyền thông quân sự; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói ngắn gọn là “bộ đội đồn trú”.
quân đồn trú — English: garrison (formal). Danh từ. Quân đồn trú chỉ lực lượng quân sự được bố trí thường trực ở một địa điểm để bảo vệ, duy trì an ninh hoặc kiểm soát vùng lãnh thổ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản chính thức, lịch sử, truyền thông quân sự; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói ngắn gọn là “bộ đội đồn trú”.
