Quân đột kích

Quân đột kích(Danh từ)
Lực lượng binh lính được huấn luyện đặc biệt để tiến hành các cuộc tấn công bất ngờ, nhanh chóng vào mục tiêu quân sự hoặc khu vực địch.
A specially trained military force that carries out surprise, fast attacks on enemy targets or areas — often called a commando or special operations unit.
突击队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân đột kích: (formal) assault troops, raiding force. (informal) commandos. Danh từ chỉ lực lượng quân sự tinh nhuệ chuyên tiến hành các cuộc tấn công nhanh, đột nhập hoặc đột kích mục tiêu đối phương. Định nghĩa ngắn gọn: lực lượng tác chiến ưu tiên tốc độ, bất ngờ và mục tiêu cụ thể. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản quân sự, báo chí; dùng dạng thông dụng (informal) khi nói chuyện thường ngày hoặc truyền thông đại chúng.
quân đột kích: (formal) assault troops, raiding force. (informal) commandos. Danh từ chỉ lực lượng quân sự tinh nhuệ chuyên tiến hành các cuộc tấn công nhanh, đột nhập hoặc đột kích mục tiêu đối phương. Định nghĩa ngắn gọn: lực lượng tác chiến ưu tiên tốc độ, bất ngờ và mục tiêu cụ thể. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản quân sự, báo chí; dùng dạng thông dụng (informal) khi nói chuyện thường ngày hoặc truyền thông đại chúng.
