Quán hàng

Quán hàng(Danh từ)
Nơi bán hàng hóa, thường là nhỏ, phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày cho người dân xung quanh.
A small shop or store that sells everyday goods and essentials for local people, such as food, drinks, and household items.
小商店
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quán hàng — English: (formal) shop, store; (informal) stall. Danh từ: chỉ nơi kinh doanh bán lẻ hoặc phục vụ ăn uống. Định nghĩa ngắn: địa điểm nhỏ để bày bán hàng hóa hoặc phục vụ khách ăn uống, thường mở cửa phục vụ trực tiếp. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, thông tin thương mại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ quầy hàng nhỏ hoặc gánh, sạp trên phố.
quán hàng — English: (formal) shop, store; (informal) stall. Danh từ: chỉ nơi kinh doanh bán lẻ hoặc phục vụ ăn uống. Định nghĩa ngắn: địa điểm nhỏ để bày bán hàng hóa hoặc phục vụ khách ăn uống, thường mở cửa phục vụ trực tiếp. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, thông tin thương mại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ quầy hàng nhỏ hoặc gánh, sạp trên phố.
