ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quán hàng trong tiếng Anh

Quán hàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quán hàng(Danh từ)

01

Nơi bán hàng hóa, thường là nhỏ, phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày cho người dân xung quanh.

A small shop or store that sells everyday goods and essentials for local people, such as food, drinks, and household items.

小商店

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quán hàng/

quán hàng — English: (formal) shop, store; (informal) stall. Danh từ: chỉ nơi kinh doanh bán lẻ hoặc phục vụ ăn uống. Định nghĩa ngắn: địa điểm nhỏ để bày bán hàng hóa hoặc phục vụ khách ăn uống, thường mở cửa phục vụ trực tiếp. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, thông tin thương mại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ quầy hàng nhỏ hoặc gánh, sạp trên phố.

quán hàng — English: (formal) shop, store; (informal) stall. Danh từ: chỉ nơi kinh doanh bán lẻ hoặc phục vụ ăn uống. Định nghĩa ngắn: địa điểm nhỏ để bày bán hàng hóa hoặc phục vụ khách ăn uống, thường mở cửa phục vụ trực tiếp. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, thông tin thương mại; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ quầy hàng nhỏ hoặc gánh, sạp trên phố.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.