ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quan hệ mẹ con trong tiếng Anh

Quan hệ mẹ con

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quan hệ mẹ con(Cụm từ)

01

Mối liên kết hoặc tình cảm giữa mẹ và con, thể hiện sự chăm sóc, nuôi dưỡng, và giao tiếp giữa hai người này.

The relationship between a mother and her child, referring to the emotional bond, care, nurturing, and communication between them.

母子关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quan hệ mẹ con/

(formal) mother–child relationship; (informal) mother–child bond. Cụm danh từ: chỉ mối liên hệ tình cảm và chăm sóc giữa mẹ và con. Định nghĩa ngắn gọn: quan hệ mẹ con là sự gắn bó, trách nhiệm nuôi dưỡng và tác động tâm lý giữa hai người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong văn viết học thuật hoặc y tế, còn dạng thân mật phù hợp hội thoại, kể chuyện gia đình hoặc tư vấn nuôi dạy.

(formal) mother–child relationship; (informal) mother–child bond. Cụm danh từ: chỉ mối liên hệ tình cảm và chăm sóc giữa mẹ và con. Định nghĩa ngắn gọn: quan hệ mẹ con là sự gắn bó, trách nhiệm nuôi dưỡng và tác động tâm lý giữa hai người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong văn viết học thuật hoặc y tế, còn dạng thân mật phù hợp hội thoại, kể chuyện gia đình hoặc tư vấn nuôi dạy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.