Quan hệ mẹ con

Quan hệ mẹ con(Cụm từ)
Mối liên kết hoặc tình cảm giữa mẹ và con, thể hiện sự chăm sóc, nuôi dưỡng, và giao tiếp giữa hai người này.
The relationship between a mother and her child, referring to the emotional bond, care, nurturing, and communication between them.
母子关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mother–child relationship; (informal) mother–child bond. Cụm danh từ: chỉ mối liên hệ tình cảm và chăm sóc giữa mẹ và con. Định nghĩa ngắn gọn: quan hệ mẹ con là sự gắn bó, trách nhiệm nuôi dưỡng và tác động tâm lý giữa hai người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong văn viết học thuật hoặc y tế, còn dạng thân mật phù hợp hội thoại, kể chuyện gia đình hoặc tư vấn nuôi dạy.
(formal) mother–child relationship; (informal) mother–child bond. Cụm danh từ: chỉ mối liên hệ tình cảm và chăm sóc giữa mẹ và con. Định nghĩa ngắn gọn: quan hệ mẹ con là sự gắn bó, trách nhiệm nuôi dưỡng và tác động tâm lý giữa hai người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong văn viết học thuật hoặc y tế, còn dạng thân mật phù hợp hội thoại, kể chuyện gia đình hoặc tư vấn nuôi dạy.
