ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quan hệ tương hỗ trong tiếng Anh

Quan hệ tương hỗ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quan hệ tương hỗ(Danh từ)

01

Mối quan hệ trong đó hai bên hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau một cách qua lại, cùng có lợi.

A relationship in which both sides support and help each other mutually, benefiting both parties.

互助关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quan hệ tương hỗ/

(formal) mutual relationship; (informal) reciprocal relation. Danh từ: quan hệ tương hỗ là mối liên hệ giữa hai hay nhiều đối tượng cùng tác động, lợi ích hoặc phụ thuộc lẫn nhau. Định nghĩa ngắn gọn: tương tác hai chiều mang tính hỗ trợ hoặc ảnh hưởng qua lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn viết học thuật, kỹ thuật; có thể dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp khi cần nói ngắn gọn về sự tương hỗ.

(formal) mutual relationship; (informal) reciprocal relation. Danh từ: quan hệ tương hỗ là mối liên hệ giữa hai hay nhiều đối tượng cùng tác động, lợi ích hoặc phụ thuộc lẫn nhau. Định nghĩa ngắn gọn: tương tác hai chiều mang tính hỗ trợ hoặc ảnh hưởng qua lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn viết học thuật, kỹ thuật; có thể dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp khi cần nói ngắn gọn về sự tương hỗ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.