ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quản khố trong tiếng Anh

Quản khố

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quản khố(Danh từ)

01

Người quản lý kho tàng, thường dùng để chỉ chức vụ trong quân đội, quản lý vật tư, lương thực, khí tài, v.v.

Quartermaster — a person in charge of managing supplies and stores (especially in a military context), responsible for items like provisions, equipment, and materials.

军需官

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quản khố/

quản khố — (formal) quartermaster/armorer; (informal) không phổ biến. Danh từ: quản lý kho vũ khí, quân trang hoặc vật tư trong quân đội hay tổ chức. Định nghĩa: người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm bảo quản, cấp phát và kiểm kê trang thiết bị, đồ dùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, lịch sự hoặc quân sự; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

quản khố — (formal) quartermaster/armorer; (informal) không phổ biến. Danh từ: quản lý kho vũ khí, quân trang hoặc vật tư trong quân đội hay tổ chức. Định nghĩa: người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm bảo quản, cấp phát và kiểm kê trang thiết bị, đồ dùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, lịch sự hoặc quân sự; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.