Quản khố

Quản khố(Danh từ)
Người quản lý kho tàng, thường dùng để chỉ chức vụ trong quân đội, quản lý vật tư, lương thực, khí tài, v.v.
Quartermaster — a person in charge of managing supplies and stores (especially in a military context), responsible for items like provisions, equipment, and materials.
军需官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quản khố — (formal) quartermaster/armorer; (informal) không phổ biến. Danh từ: quản lý kho vũ khí, quân trang hoặc vật tư trong quân đội hay tổ chức. Định nghĩa: người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm bảo quản, cấp phát và kiểm kê trang thiết bị, đồ dùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, lịch sự hoặc quân sự; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
quản khố — (formal) quartermaster/armorer; (informal) không phổ biến. Danh từ: quản lý kho vũ khí, quân trang hoặc vật tư trong quân đội hay tổ chức. Định nghĩa: người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm bảo quản, cấp phát và kiểm kê trang thiết bị, đồ dùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, lịch sự hoặc quân sự; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
