Quản lí chất lượng

Quản lí chất lượng(Danh từ)
Quá trình hoặc công việc điều phối, kiểm soát và duy trì mức độ chất lượng của sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình nhằm đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra.
The process of coordinating, controlling, and maintaining the level of quality of a product, service, or process to ensure it meets established standards.
质量管理过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) quality management; (informal) QA quản lí chất lượng — danh từ/ cụm danh từ chỉ hệ thống, quy trình nhằm đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn nhất định. Định nghĩa ngắn: hoạt động kiểm soát, cải tiến và duy trì chất lượng trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chuyên ngành, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa đồng nghiệp.
(formal) quality management; (informal) QA quản lí chất lượng — danh từ/ cụm danh từ chỉ hệ thống, quy trình nhằm đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn nhất định. Định nghĩa ngắn: hoạt động kiểm soát, cải tiến và duy trì chất lượng trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chuyên ngành, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa đồng nghiệp.
