ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quản lý tài chính trong tiếng Anh

Quản lý tài chính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quản lý tài chính(Danh từ)

01

Công việc hoặc chức năng tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động tài chính của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân nhằm sử dụng hợp lý nguồn vốn và đảm bảo hiệu quả kinh tế.

The work or role of organizing, directing, and controlling a person’s, company’s, or organization’s financial activities to use funds wisely and ensure economic efficiency. This includes planning budgets, managing cash flow, monitoring spending, and making financial decisions to meet goals.

财务管理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quản lý tài chính/

quản lý tài chính — English: financial management (formal). danh từ: quản lý tài chính là hoạt động lập kế hoạch, giám sát và kiểm soát nguồn thu, chi, đầu tư và rủi ro tài chính của cá nhân hoặc tổ chức. Dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành, báo cáo, thuyết trình; có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn như “quản lý tiền” trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.

quản lý tài chính — English: financial management (formal). danh từ: quản lý tài chính là hoạt động lập kế hoạch, giám sát và kiểm soát nguồn thu, chi, đầu tư và rủi ro tài chính của cá nhân hoặc tổ chức. Dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành, báo cáo, thuyết trình; có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn như “quản lý tiền” trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.