Quần ngắn

Quần ngắn(Danh từ)
Loại quần có chiều dài chỉ đến khoảng đầu gối hoặc trên đầu gối.
A type of trousers with length only up to or above the knees.
一种裤子,长度只到膝盖或以上。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Quần ngắn" trong tiếng Anh có thể dịch là "shorts" (thông dụng). Đây là danh từ chỉ loại quần có chiều dài trên đầu gối, thường mặc trong các hoạt động thể thao hoặc thời tiết nóng. "Quần ngắn" là cách gọi phổ biến, không phân biệt hình thức, nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và cả văn viết không quá trang trọng.
"Quần ngắn" trong tiếng Anh có thể dịch là "shorts" (thông dụng). Đây là danh từ chỉ loại quần có chiều dài trên đầu gối, thường mặc trong các hoạt động thể thao hoặc thời tiết nóng. "Quần ngắn" là cách gọi phổ biến, không phân biệt hình thức, nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và cả văn viết không quá trang trọng.
