ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quân nhu trong tiếng Anh

Quân nhu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quân nhu(Danh từ)

01

Những thứ cần thiết cho đời sống vật chất của quân đội [nói khái quát]

Military supplies — the basic material goods needed to support an army’s daily life and operations (food, clothing, fuel, equipment, etc.)

军需品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quân nhu/

quân nhu: (formal) military logistics; (informal) —. Danh từ. Chỉ hệ thống cung ứng, vận chuyển, tiếp tế lương thực, đạn dược, trang thiết bị cho quân đội. Dùng trong văn viết, báo chí, quân sự khi nói về tổ chức và hoạt động đảm bảo nguồn lực chiến đấu; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn, tránh dùng trong giao tiếp đời thường.

quân nhu: (formal) military logistics; (informal) —. Danh từ. Chỉ hệ thống cung ứng, vận chuyển, tiếp tế lương thực, đạn dược, trang thiết bị cho quân đội. Dùng trong văn viết, báo chí, quân sự khi nói về tổ chức và hoạt động đảm bảo nguồn lực chiến đấu; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn, tránh dùng trong giao tiếp đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.