Quân nhu

Quân nhu(Danh từ)
Những thứ cần thiết cho đời sống vật chất của quân đội [nói khái quát]
Military supplies — the basic material goods needed to support an army’s daily life and operations (food, clothing, fuel, equipment, etc.)
军需品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân nhu: (formal) military logistics; (informal) —. Danh từ. Chỉ hệ thống cung ứng, vận chuyển, tiếp tế lương thực, đạn dược, trang thiết bị cho quân đội. Dùng trong văn viết, báo chí, quân sự khi nói về tổ chức và hoạt động đảm bảo nguồn lực chiến đấu; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn, tránh dùng trong giao tiếp đời thường.
quân nhu: (formal) military logistics; (informal) —. Danh từ. Chỉ hệ thống cung ứng, vận chuyển, tiếp tế lương thực, đạn dược, trang thiết bị cho quân đội. Dùng trong văn viết, báo chí, quân sự khi nói về tổ chức và hoạt động đảm bảo nguồn lực chiến đấu; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn, tránh dùng trong giao tiếp đời thường.
