Quân pháp

Quân pháp(Danh từ)
Luật pháp trong quân đội
Military law — the legal rules and regulations that govern the armed forces
军事法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quân pháp: (formal) military law; (informal) —. Danh từ. Quân pháp là hệ thống luật, quy định và kỷ luật áp dụng riêng trong quân đội để điều chỉnh hành vi binh sĩ, xử lý vi phạm và duy trì trật tự quân sự. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, báo chí, nghiên cứu hoặc khi trao đổi chính thức; không có dạng informal phổ biến, nên tránh dùng lóng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Quân pháp: (formal) military law; (informal) —. Danh từ. Quân pháp là hệ thống luật, quy định và kỷ luật áp dụng riêng trong quân đội để điều chỉnh hành vi binh sĩ, xử lý vi phạm và duy trì trật tự quân sự. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, báo chí, nghiên cứu hoặc khi trao đổi chính thức; không có dạng informal phổ biến, nên tránh dùng lóng trong ngữ cảnh chuyên môn.
