Quằn quại

Quằn quại(Động từ)
Vặn mình, vật vã vì quá đau đớn
To writhe or twist in pain; to struggle and contort the body because of extreme pain
扭动,痛苦挣扎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quằn quại — English: (formal) writhe, (informal) writhe/agonize; từ loại: động từ. Động từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần co giật, xoắn vặn dữ dội vì đau đớn, khó chịu hoặc đau khổ. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả phản ứng mạnh mẽ khi bị thương hoặc cảm xúc dằn vặt; dùng hình ảnh, văn viết và báo chí. Thường dùng (formal) trong văn phong trang trọng, (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh.
quằn quại — English: (formal) writhe, (informal) writhe/agonize; từ loại: động từ. Động từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần co giật, xoắn vặn dữ dội vì đau đớn, khó chịu hoặc đau khổ. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả phản ứng mạnh mẽ khi bị thương hoặc cảm xúc dằn vặt; dùng hình ảnh, văn viết và báo chí. Thường dùng (formal) trong văn phong trang trọng, (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh.
