ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quằn quại trong tiếng Anh

Quằn quại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quằn quại(Động từ)

01

Vặn mình, vật vã vì quá đau đớn

To writhe or twist in pain; to struggle and contort the body because of extreme pain

扭动,痛苦挣扎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quằn quại/

quằn quại — English: (formal) writhe, (informal) writhe/agonize; từ loại: động từ. Động từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần co giật, xoắn vặn dữ dội vì đau đớn, khó chịu hoặc đau khổ. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả phản ứng mạnh mẽ khi bị thương hoặc cảm xúc dằn vặt; dùng hình ảnh, văn viết và báo chí. Thường dùng (formal) trong văn phong trang trọng, (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh.

quằn quại — English: (formal) writhe, (informal) writhe/agonize; từ loại: động từ. Động từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần co giật, xoắn vặn dữ dội vì đau đớn, khó chịu hoặc đau khổ. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả phản ứng mạnh mẽ khi bị thương hoặc cảm xúc dằn vặt; dùng hình ảnh, văn viết và báo chí. Thường dùng (formal) trong văn phong trang trọng, (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.