Quân trang quân dụng

Quân trang quân dụng(Danh từ)
Các loại vật dụng và trang bị cần thiết dùng cho quân đội trong sinh hoạt, huấn luyện và chiến đấu (như quần áo, giày dép, ba lô, vũ khí, dụng cụ…)
Military supplies and equipment used by the armed forces for daily life, training, and combat (e.g., uniforms, boots, backpacks, weapons, and tools).
军用物资和装备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quân trang quân dụng — (formal) military equipment, military kit. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ đồ dùng, trang bị cá nhân và tập thể phục vụ quân đội, như quân phục, vũ khí, dụng cụ sinh hoạt. Định nghĩa ngắn gọn: tổng hợp các trang thiết bị cần thiết cho hoạt động quân sự. Hướng dùng: dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hành chính; ít thấy dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp thân mật.
quân trang quân dụng — (formal) military equipment, military kit. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ đồ dùng, trang bị cá nhân và tập thể phục vụ quân đội, như quân phục, vũ khí, dụng cụ sinh hoạt. Định nghĩa ngắn gọn: tổng hợp các trang thiết bị cần thiết cho hoạt động quân sự. Hướng dùng: dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hành chính; ít thấy dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp thân mật.
