ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quân trang quân dụng trong tiếng Anh

Quân trang quân dụng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quân trang quân dụng(Danh từ)

01

Các loại vật dụng và trang bị cần thiết dùng cho quân đội trong sinh hoạt, huấn luyện và chiến đấu (như quần áo, giày dép, ba lô, vũ khí, dụng cụ…)

Military supplies and equipment used by the armed forces for daily life, training, and combat (e.g., uniforms, boots, backpacks, weapons, and tools).

军用物资和装备

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quân trang quân dụng/

quân trang quân dụng — (formal) military equipment, military kit. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ đồ dùng, trang bị cá nhân và tập thể phục vụ quân đội, như quân phục, vũ khí, dụng cụ sinh hoạt. Định nghĩa ngắn gọn: tổng hợp các trang thiết bị cần thiết cho hoạt động quân sự. Hướng dùng: dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hành chính; ít thấy dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp thân mật.

quân trang quân dụng — (formal) military equipment, military kit. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ đồ dùng, trang bị cá nhân và tập thể phục vụ quân đội, như quân phục, vũ khí, dụng cụ sinh hoạt. Định nghĩa ngắn gọn: tổng hợp các trang thiết bị cần thiết cho hoạt động quân sự. Hướng dùng: dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hành chính; ít thấy dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.