ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quan trọng trong tiếng Anh

Quan trọng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quan trọng(Tính từ)

01

Có ý nghĩa, tác dụng hoặc có ảnh hưởng lớn, đáng được coi trọng

Important — having great meaning, effect, or influence; worthy of attention or respect.

重要

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quan trọng/

(formal) important, (informal) crucial; tính từ. Tính từ diễn tả mức độ cần thiết hoặc ảnh hưởng lớn của sự vật, sự việc hoặc quyết định đối với kết quả hoặc mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách thân mật hơn (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

(formal) important, (informal) crucial; tính từ. Tính từ diễn tả mức độ cần thiết hoặc ảnh hưởng lớn của sự vật, sự việc hoặc quyết định đối với kết quả hoặc mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách thân mật hơn (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.