Quan trọng

Quan trọng(Tính từ)
Có ý nghĩa, tác dụng hoặc có ảnh hưởng lớn, đáng được coi trọng
Important — having great meaning, effect, or influence; worthy of attention or respect.
重要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) important, (informal) crucial; tính từ. Tính từ diễn tả mức độ cần thiết hoặc ảnh hưởng lớn của sự vật, sự việc hoặc quyết định đối với kết quả hoặc mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách thân mật hơn (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
(formal) important, (informal) crucial; tính từ. Tính từ diễn tả mức độ cần thiết hoặc ảnh hưởng lớn của sự vật, sự việc hoặc quyết định đối với kết quả hoặc mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản chuyên nghiệp hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách thân mật hơn (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
