ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quang trong tiếng Anh

Quang

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quang(Danh từ)

01

Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên

A sturdy set of woven ropes or straps used during festivals to carry or hang items (typically for balancing and transporting goods)

用坚固的绳索或带子在节日中搬运或悬挂物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ánh sáng

Light (the natural agent that makes things visible; brightness)

光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quang học [nói tắt]

Optics (abbr.) — short for optical/optics, used informally to refer to the field or matters related to light and vision

光学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quang(Tính từ)

01

Sáng sủa, không bị vướng tầm nhìn, không bị che chắn ánh sáng mặt trời

Bright and unobstructed; clear and open so light can pass through (not blocked or shaded)

明亮,通透

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quang/

quang — (formal) radiant, bright; (informal) —. Tính từ: miêu tả ánh sáng rực rỡ, sáng sủa hoặc tinh thần, danh tiếng rạng rỡ. Nghĩa chính: biểu thị thứ gì đó tỏa sáng, rõ ràng hoặc nổi bật về mặt diện mạo, ánh sáng hoặc danh vọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi dịch văn bản, mô tả ánh sáng, tinh thần; không có từ thông dụng thay thế thân mật phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

quang — (formal) radiant, bright; (informal) —. Tính từ: miêu tả ánh sáng rực rỡ, sáng sủa hoặc tinh thần, danh tiếng rạng rỡ. Nghĩa chính: biểu thị thứ gì đó tỏa sáng, rõ ràng hoặc nổi bật về mặt diện mạo, ánh sáng hoặc danh vọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi dịch văn bản, mô tả ánh sáng, tinh thần; không có từ thông dụng thay thế thân mật phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.