Quang

Quang(Danh từ)
Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên
A sturdy set of woven ropes or straps used during festivals to carry or hang items (typically for balancing and transporting goods)
用坚固的绳索或带子在节日中搬运或悬挂物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ánh sáng
Light (the natural agent that makes things visible; brightness)
光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quang học [nói tắt]
Optics (abbr.) — short for optical/optics, used informally to refer to the field or matters related to light and vision
光学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quang(Tính từ)
Sáng sủa, không bị vướng tầm nhìn, không bị che chắn ánh sáng mặt trời
Bright and unobstructed; clear and open so light can pass through (not blocked or shaded)
明亮,通透
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quang — (formal) radiant, bright; (informal) —. Tính từ: miêu tả ánh sáng rực rỡ, sáng sủa hoặc tinh thần, danh tiếng rạng rỡ. Nghĩa chính: biểu thị thứ gì đó tỏa sáng, rõ ràng hoặc nổi bật về mặt diện mạo, ánh sáng hoặc danh vọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi dịch văn bản, mô tả ánh sáng, tinh thần; không có từ thông dụng thay thế thân mật phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
quang — (formal) radiant, bright; (informal) —. Tính từ: miêu tả ánh sáng rực rỡ, sáng sủa hoặc tinh thần, danh tiếng rạng rỡ. Nghĩa chính: biểu thị thứ gì đó tỏa sáng, rõ ràng hoặc nổi bật về mặt diện mạo, ánh sáng hoặc danh vọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi dịch văn bản, mô tả ánh sáng, tinh thần; không có từ thông dụng thay thế thân mật phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
