Quảng bá thương hiệu

Quảng bá thương hiệu(Cụm từ)
Hoạt động hoặc biện pháp nhằm giới thiệu, quảng cáo để sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty được biết đến rộng rãi và tạo dựng uy tín.
Activities or measures to introduce and advertise a company's product or service widely and establish its reputation.
广泛宣传和推广公司产品或服务,建立品牌声誉的活动或措施。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quảng bá thương hiệu trong tiếng Anh là "brand promotion" (formal). Đây là danh từ chỉ hoạt động quảng cáo và nâng cao nhận biết về một thương hiệu để thu hút khách hàng. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị chính thức. Từ "brand advertising" cũng có thể dùng nhưng ít trang trọng hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến quảng bá sản phẩm.
Quảng bá thương hiệu trong tiếng Anh là "brand promotion" (formal). Đây là danh từ chỉ hoạt động quảng cáo và nâng cao nhận biết về một thương hiệu để thu hút khách hàng. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị chính thức. Từ "brand advertising" cũng có thể dùng nhưng ít trang trọng hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến quảng bá sản phẩm.
