Quảng canh

Quảng canh(Động từ)
[phương thức canh tác] dựa chủ yếu vào việc mở rộng diện tích để tăng sản lượng; phân biệt với thâm canh
Extensive farming — a farming method that increases production mainly by expanding the area under cultivation rather than by intensifying inputs or improving yields per unit area (opposite of intensive farming).
广泛的耕作方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quảng canh: English (formal) “extensive farming” (informal) thường dịch “canh tác rộng” — danh từ/thuật ngữ nông nghiệp. Chỉ phương thức canh tác dùng nhiều diện tích đất, ít công chăm sóc và đầu tư, năng suất trên đơn vị đất thường thấp. Dùng “extensive farming” trong văn viết chuyên ngành, báo cáo; có thể nói “canh tác rộng” hoặc “quảng canh” khi nói chung, không trang trọng hoặc khi giải thích cho người không chuyên.
quảng canh: English (formal) “extensive farming” (informal) thường dịch “canh tác rộng” — danh từ/thuật ngữ nông nghiệp. Chỉ phương thức canh tác dùng nhiều diện tích đất, ít công chăm sóc và đầu tư, năng suất trên đơn vị đất thường thấp. Dùng “extensive farming” trong văn viết chuyên ngành, báo cáo; có thể nói “canh tác rộng” hoặc “quảng canh” khi nói chung, không trang trọng hoặc khi giải thích cho người không chuyên.
