ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quảng cáo trong tiếng Anh

Quảng cáo

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quảng cáo(Động từ)

01

Trình bày, giới thiệu rộng rãi để cho nhiều người [thường là khách hàng] biết đến

To promote or advertise something by presenting it widely so many people (usually customers) become aware of it

宣传

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quảng cáo(Danh từ)

01

Thông tin, chương trình quảng cáo

Advertisement; ad — information or a commercial program meant to promote a product, service, or idea

广告

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quảng cáo/

quảng cáo (advertisement, quảng bá) *(formal)*; (ad) *(informal)* — danh từ/động từ: danh từ chỉ thông tin, hình ảnh hoặc video nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu; động từ chỉ hành động trình bày để thu hút khách hàng. Dùng dạng chính thức trong văn bản, báo chí, marketing chuyên nghiệp; dùng dạng không chính thức khi nói nhanh, trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội.

quảng cáo (advertisement, quảng bá) *(formal)*; (ad) *(informal)* — danh từ/động từ: danh từ chỉ thông tin, hình ảnh hoặc video nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu; động từ chỉ hành động trình bày để thu hút khách hàng. Dùng dạng chính thức trong văn bản, báo chí, marketing chuyên nghiệp; dùng dạng không chính thức khi nói nhanh, trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.