Quảng cáo

Quảng cáo(Động từ)
Trình bày, giới thiệu rộng rãi để cho nhiều người [thường là khách hàng] biết đến
To promote or advertise something by presenting it widely so many people (usually customers) become aware of it
宣传
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quảng cáo(Danh từ)
Thông tin, chương trình quảng cáo
Advertisement; ad — information or a commercial program meant to promote a product, service, or idea
广告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quảng cáo (advertisement, quảng bá) *(formal)*; (ad) *(informal)* — danh từ/động từ: danh từ chỉ thông tin, hình ảnh hoặc video nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu; động từ chỉ hành động trình bày để thu hút khách hàng. Dùng dạng chính thức trong văn bản, báo chí, marketing chuyên nghiệp; dùng dạng không chính thức khi nói nhanh, trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội.
quảng cáo (advertisement, quảng bá) *(formal)*; (ad) *(informal)* — danh từ/động từ: danh từ chỉ thông tin, hình ảnh hoặc video nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu; động từ chỉ hành động trình bày để thu hút khách hàng. Dùng dạng chính thức trong văn bản, báo chí, marketing chuyên nghiệp; dùng dạng không chính thức khi nói nhanh, trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội.
