ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quăng chài trong tiếng Anh

Quăng chài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quăng chài(Động từ)

01

Ném hoặc thả chài (một loại lưới đánh cá) xuống nước để bắt cá.

To throw or cast a fishing net (a circular hand-net) into the water to catch fish

抛网

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quăng chài/

quăng chài — to cast a seine (formal); không có dạng thông tục phổ biến. (động từ) Động từ chỉ hành động trải hoặc ném lưới chài dài (chài) xuống nước để bắt cá bằng cách kéo lại. Dùng trong ngữ cảnh nghề cá, văn viết mô tả kỹ thuật đánh bắt; sử dụng hình thức trang trọng khi viết báo, hướng dẫn chuyên môn, còn có thể dùng bình dân trong giao tiếp nghề nghiệp giữa ngư dân nhưng không có từ thay thế thông tục phổ biến.

quăng chài — to cast a seine (formal); không có dạng thông tục phổ biến. (động từ) Động từ chỉ hành động trải hoặc ném lưới chài dài (chài) xuống nước để bắt cá bằng cách kéo lại. Dùng trong ngữ cảnh nghề cá, văn viết mô tả kỹ thuật đánh bắt; sử dụng hình thức trang trọng khi viết báo, hướng dẫn chuyên môn, còn có thể dùng bình dân trong giao tiếp nghề nghiệp giữa ngư dân nhưng không có từ thay thế thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.