Quăng chài

Quăng chài(Động từ)
Ném hoặc thả chài (một loại lưới đánh cá) xuống nước để bắt cá.
To throw or cast a fishing net (a circular hand-net) into the water to catch fish
抛网
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quăng chài — to cast a seine (formal); không có dạng thông tục phổ biến. (động từ) Động từ chỉ hành động trải hoặc ném lưới chài dài (chài) xuống nước để bắt cá bằng cách kéo lại. Dùng trong ngữ cảnh nghề cá, văn viết mô tả kỹ thuật đánh bắt; sử dụng hình thức trang trọng khi viết báo, hướng dẫn chuyên môn, còn có thể dùng bình dân trong giao tiếp nghề nghiệp giữa ngư dân nhưng không có từ thay thế thông tục phổ biến.
quăng chài — to cast a seine (formal); không có dạng thông tục phổ biến. (động từ) Động từ chỉ hành động trải hoặc ném lưới chài dài (chài) xuống nước để bắt cá bằng cách kéo lại. Dùng trong ngữ cảnh nghề cá, văn viết mô tả kỹ thuật đánh bắt; sử dụng hình thức trang trọng khi viết báo, hướng dẫn chuyên môn, còn có thể dùng bình dân trong giao tiếp nghề nghiệp giữa ngư dân nhưng không có từ thay thế thông tục phổ biến.
