ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quang năng trong tiếng Anh

Quang năng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quang năng(Danh từ)

01

Năng lượng của ánh sáng

Light energy — the energy carried by light (electromagnetic radiation)

光能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quang năng/

quang năng — (formal) radiant energy; (informal) light energy. Danh từ. Quang năng là năng lượng mang theo bởi bức xạ điện từ trong dải ánh sáng, đặc biệt ánh sáng khả kiến. Động từ chuyên môn dùng trong vật lý để chỉ năng lượng của photon. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, kỹ thuật; có thể dùng “light energy” khi giải thích cho người học tiếng Anh hoặc trong ngữ cảnh phổ thông.

quang năng — (formal) radiant energy; (informal) light energy. Danh từ. Quang năng là năng lượng mang theo bởi bức xạ điện từ trong dải ánh sáng, đặc biệt ánh sáng khả kiến. Động từ chuyên môn dùng trong vật lý để chỉ năng lượng của photon. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, kỹ thuật; có thể dùng “light energy” khi giải thích cho người học tiếng Anh hoặc trong ngữ cảnh phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.