Quàng quàng

Quàng quàng (Cụm từ)
Trạng thái hoặc hành động đi lại hoặc di chuyển một cách quanh quẩn, lượn lờ xung quanh một nơi nào đó mà không rõ mục đích cụ thể.
To wander or hang around a place aimlessly; to loiter or drift about without a clear purpose
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quàng quàng — English: (formal) to sling, drape; (informal) to throw on. (động từ) Động từ chỉ hành động khoác, quấn hay vắt một vật (thường là khăn, áo) qua vai hoặc quanh cổ một cách nhanh, không quá chỉnh tề. Dùng các dạng trang trọng khi miêu tả hành động một cách trung tính, dùng cách thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể lại hành động vội hoặc phóng khoáng.
quàng quàng — English: (formal) to sling, drape; (informal) to throw on. (động từ) Động từ chỉ hành động khoác, quấn hay vắt một vật (thường là khăn, áo) qua vai hoặc quanh cổ một cách nhanh, không quá chỉnh tề. Dùng các dạng trang trọng khi miêu tả hành động một cách trung tính, dùng cách thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể lại hành động vội hoặc phóng khoáng.
