ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quàng quàng trong tiếng Anh

Quàng quàng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quàng quàng (Cụm từ)

01

Trạng thái hoặc hành động đi lại hoặc di chuyển một cách quanh quẩn, lượn lờ xung quanh một nơi nào đó mà không rõ mục đích cụ thể.

To wander or hang around a place aimlessly; to loiter or drift about without a clear purpose

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quàng quàng/

quàng quàng — English: (formal) to sling, drape; (informal) to throw on. (động từ) Động từ chỉ hành động khoác, quấn hay vắt một vật (thường là khăn, áo) qua vai hoặc quanh cổ một cách nhanh, không quá chỉnh tề. Dùng các dạng trang trọng khi miêu tả hành động một cách trung tính, dùng cách thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể lại hành động vội hoặc phóng khoáng.

quàng quàng — English: (formal) to sling, drape; (informal) to throw on. (động từ) Động từ chỉ hành động khoác, quấn hay vắt một vật (thường là khăn, áo) qua vai hoặc quanh cổ một cách nhanh, không quá chỉnh tề. Dùng các dạng trang trọng khi miêu tả hành động một cách trung tính, dùng cách thân mật khi nói chuyện hàng ngày, kể lại hành động vội hoặc phóng khoáng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.