Quảng trường

Quảng trường(Danh từ)
Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường có những kiến trúc thích hợp phục vụ cho các hoạt động hội họp, mít tinh, v.v. của quần chúng
A public open space or square in a city, usually a large, open area surrounded by buildings and used for gatherings, events, rallies, or public activities
城市广场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quảng trường — (formal: square; plaza) — danh từ. Là khu vực công cộng rộng, thường lát đá hoặc bê tông, dùng để tụ họp, tổ chức sự kiện hoặc giao thông công cộng. Dùng từ trang trọng khi mô tả địa điểm chính thức, bản đồ, văn bản hướng dẫn; có thể dùng tần suất tương tự trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với “khuôn viên” nếu cần nhấn khu vực riêng tư.
quảng trường — (formal: square; plaza) — danh từ. Là khu vực công cộng rộng, thường lát đá hoặc bê tông, dùng để tụ họp, tổ chức sự kiện hoặc giao thông công cộng. Dùng từ trang trọng khi mô tả địa điểm chính thức, bản đồ, văn bản hướng dẫn; có thể dùng tần suất tương tự trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với “khuôn viên” nếu cần nhấn khu vực riêng tư.
