ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quảng trường trong tiếng Anh

Quảng trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quảng trường(Danh từ)

01

Khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường có những kiến trúc thích hợp phục vụ cho các hoạt động hội họp, mít tinh, v.v. của quần chúng

A public open space or square in a city, usually a large, open area surrounded by buildings and used for gatherings, events, rallies, or public activities

城市广场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quảng trường/

quảng trường — (formal: square; plaza) — danh từ. Là khu vực công cộng rộng, thường lát đá hoặc bê tông, dùng để tụ họp, tổ chức sự kiện hoặc giao thông công cộng. Dùng từ trang trọng khi mô tả địa điểm chính thức, bản đồ, văn bản hướng dẫn; có thể dùng tần suất tương tự trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với “khuôn viên” nếu cần nhấn khu vực riêng tư.

quảng trường — (formal: square; plaza) — danh từ. Là khu vực công cộng rộng, thường lát đá hoặc bê tông, dùng để tụ họp, tổ chức sự kiện hoặc giao thông công cộng. Dùng từ trang trọng khi mô tả địa điểm chính thức, bản đồ, văn bản hướng dẫn; có thể dùng tần suất tương tự trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với “khuôn viên” nếu cần nhấn khu vực riêng tư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.