ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quanh trong tiếng Anh

Quanh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quanh(Danh từ)

01

Phần bao phía ngoài của một vị trí, một khu vực nào đó

The outer area surrounding a place or location; the surrounding parts or vicinity

周围的区域

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài [nói tổng quát]

The area around a place; the surrounding places or outer parts that form a ring or boundary (used in a general sense)

周围的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quanh(Động từ)

01

Di chuyển theo đường vòng

To move around in a circular or indirect route; to go around something

绕行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quanh(Tính từ)

01

[đường sá, sông ngòi] vòng lượn, uốn khúc

Winding — bending or curving in a series of turns, used to describe roads or rivers that twist and turn

蜿蜒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[nói] vòng vèo, tránh không nói sự thật hoặc không đi thẳng vào vấn đề

Roundabout (talking in a roundabout way) — avoiding saying something directly; indirect, evasive speech that doesn’t get straight to the point.

拐弯抹角

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quanh/

quanh — English: around, about (formal). Từ loại: giới từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí hoặc chuyển động vòng quanh một điểm, hoặc diễn tả xấp xỉ về thời gian, số lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói vị trí, hướng di chuyển hoặc mức độ ước lượng trang trọng; trong văn nói thân mật vẫn dùng 'quanh' rộng rãi, không có dạng informal thay thế phổ biến.

quanh — English: around, about (formal). Từ loại: giới từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí hoặc chuyển động vòng quanh một điểm, hoặc diễn tả xấp xỉ về thời gian, số lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói vị trí, hướng di chuyển hoặc mức độ ước lượng trang trọng; trong văn nói thân mật vẫn dùng 'quanh' rộng rãi, không có dạng informal thay thế phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.