Quanh

Quanh(Danh từ)
Phần bao phía ngoài của một vị trí, một khu vực nào đó
The outer area surrounding a place or location; the surrounding parts or vicinity
周围的区域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài [nói tổng quát]
The area around a place; the surrounding places or outer parts that form a ring or boundary (used in a general sense)
周围的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quanh(Động từ)
Di chuyển theo đường vòng
To move around in a circular or indirect route; to go around something
绕行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quanh(Tính từ)
[đường sá, sông ngòi] vòng lượn, uốn khúc
Winding — bending or curving in a series of turns, used to describe roads or rivers that twist and turn
蜿蜒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nói] vòng vèo, tránh không nói sự thật hoặc không đi thẳng vào vấn đề
Roundabout (talking in a roundabout way) — avoiding saying something directly; indirect, evasive speech that doesn’t get straight to the point.
拐弯抹角
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quanh — English: around, about (formal). Từ loại: giới từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí hoặc chuyển động vòng quanh một điểm, hoặc diễn tả xấp xỉ về thời gian, số lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói vị trí, hướng di chuyển hoặc mức độ ước lượng trang trọng; trong văn nói thân mật vẫn dùng 'quanh' rộng rãi, không có dạng informal thay thế phổ biến.
quanh — English: around, about (formal). Từ loại: giới từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí hoặc chuyển động vòng quanh một điểm, hoặc diễn tả xấp xỉ về thời gian, số lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói vị trí, hướng di chuyển hoặc mức độ ước lượng trang trọng; trong văn nói thân mật vẫn dùng 'quanh' rộng rãi, không có dạng informal thay thế phổ biến.
