Quanh co

Quanh co(Tính từ)
[đường sá, sông ngòi] có nhiều vòng lượn, uốn khúc, không thẳng
Winding — having many bends or curves (used for roads, rivers, paths, etc.), not straight
弯曲的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm
Roundabout, evasive — avoiding a direct answer or action; acting in a winding or indirect way, often to hide the real intention
绕道而行的,含糊其辞的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quanh co — (formal) roundabout, convoluted; (informal) tortuous — tính từ. Tính từ diễn tả cách nói, viết hoặc hành động không thẳng thắn, phức tạp, vòng vo khiến khó hiểu. Dùng (formal) khi mô tả văn phong, lập luận hoặc hành vi một cách trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ ai đó vòng vo, né tránh trực tiếp.
quanh co — (formal) roundabout, convoluted; (informal) tortuous — tính từ. Tính từ diễn tả cách nói, viết hoặc hành động không thẳng thắn, phức tạp, vòng vo khiến khó hiểu. Dùng (formal) khi mô tả văn phong, lập luận hoặc hành vi một cách trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ ai đó vòng vo, né tránh trực tiếp.
