ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quanh co trong tiếng Anh

Quanh co

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quanh co(Tính từ)

01

[đường sá, sông ngòi] có nhiều vòng lượn, uốn khúc, không thẳng

Winding — having many bends or curves (used for roads, rivers, paths, etc.), not straight

弯曲的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm

Roundabout, evasive — avoiding a direct answer or action; acting in a winding or indirect way, often to hide the real intention

绕道而行的,含糊其辞的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quanh co/

quanh co — (formal) roundabout, convoluted; (informal) tortuous — tính từ. Tính từ diễn tả cách nói, viết hoặc hành động không thẳng thắn, phức tạp, vòng vo khiến khó hiểu. Dùng (formal) khi mô tả văn phong, lập luận hoặc hành vi một cách trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ ai đó vòng vo, né tránh trực tiếp.

quanh co — (formal) roundabout, convoluted; (informal) tortuous — tính từ. Tính từ diễn tả cách nói, viết hoặc hành động không thẳng thắn, phức tạp, vòng vo khiến khó hiểu. Dùng (formal) khi mô tả văn phong, lập luận hoặc hành vi một cách trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ ai đó vòng vo, né tránh trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.