Quạt

Quạt(Danh từ)
Đồ dùng để làm cho không khí chuyển động tạo thành gió
Fan — a device or appliance that moves air to create a breeze or cool a space.
风扇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quạt(Động từ)
Làm cho không khí chuyển động tạo thành gió bằng cái quạt
To move air and create a breeze with a fan (to fan)
用扇子使空气流动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoát mạnh vào nước bằng mái chèo, cánh tay, v.v. để đẩy thuyền, người lên phía trước
To paddle; to strike the water with a paddle, oar, or one's arms to push a boat or swimmer forward
用桨推动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắn liền một loạt đạn một cách dữ dội
To spray or fire a continuous, heavy burst of bullets (to shoot repeatedly and intensely)
猛烈射击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phê bình, khiển trách một cách gay gắt
To scold sharply; to reprimand harshly
严厉批评
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quạt — (formal) fan; (informal) blower: danh từ. Quạt là thiết bị tạo luồng không khí để làm mát hoặc thông gió; cũng chỉ vật có cánh quay tay tạo gió. Dùng từ trang trọng khi nói về thiết bị điện, sản phẩm gia dụng hoặc trong văn viết, dùng từ thông tục khi nói nhanh với bạn bè về cái quạt tay, quạt trần hay quạt máy hàng ngày.
quạt — (formal) fan; (informal) blower: danh từ. Quạt là thiết bị tạo luồng không khí để làm mát hoặc thông gió; cũng chỉ vật có cánh quay tay tạo gió. Dùng từ trang trọng khi nói về thiết bị điện, sản phẩm gia dụng hoặc trong văn viết, dùng từ thông tục khi nói nhanh với bạn bè về cái quạt tay, quạt trần hay quạt máy hàng ngày.
