ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quạt trong tiếng Anh

Quạt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quạt(Danh từ)

01

Đồ dùng để làm cho không khí chuyển động tạo thành gió

Fan — a device or appliance that moves air to create a breeze or cool a space.

风扇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quạt(Động từ)

01

Làm cho không khí chuyển động tạo thành gió bằng cái quạt

To move air and create a breeze with a fan (to fan)

用扇子使空气流动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoát mạnh vào nước bằng mái chèo, cánh tay, v.v. để đẩy thuyền, người lên phía trước

To paddle; to strike the water with a paddle, oar, or one's arms to push a boat or swimmer forward

用桨推动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bắn liền một loạt đạn một cách dữ dội

To spray or fire a continuous, heavy burst of bullets (to shoot repeatedly and intensely)

猛烈射击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Phê bình, khiển trách một cách gay gắt

To scold sharply; to reprimand harshly

严厉批评

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quạt/

quạt — (formal) fan; (informal) blower: danh từ. Quạt là thiết bị tạo luồng không khí để làm mát hoặc thông gió; cũng chỉ vật có cánh quay tay tạo gió. Dùng từ trang trọng khi nói về thiết bị điện, sản phẩm gia dụng hoặc trong văn viết, dùng từ thông tục khi nói nhanh với bạn bè về cái quạt tay, quạt trần hay quạt máy hàng ngày.

quạt — (formal) fan; (informal) blower: danh từ. Quạt là thiết bị tạo luồng không khí để làm mát hoặc thông gió; cũng chỉ vật có cánh quay tay tạo gió. Dùng từ trang trọng khi nói về thiết bị điện, sản phẩm gia dụng hoặc trong văn viết, dùng từ thông tục khi nói nhanh với bạn bè về cái quạt tay, quạt trần hay quạt máy hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.