ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quạt thông gió trong tiếng Anh

Quạt thông gió

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quạt thông gió(Danh từ)

01

Quạt điện được thiết kế để điều hoà không khí ở những nơi không được thông thoáng [như kho tàng, nhà xưởng, nhà bếp, v.v.]

A ventilation fan — an electric fan designed to circulate and refresh air in poorly ventilated spaces (e.g., warehouses, factories, kitchens)

通风扇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quạt thông gió/

quạt thông gió — ventilation fan (formal). Danh từ. Quạt thiết kế để lưu thông, trao đổi không khí trong phòng hoặc công trình, giảm ẩm mốc, khói và mùi; thường lắp trên tường, trần hoặc ống dẫn. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt; có thể chỉ đơn giản là “fan” trong giao tiếp thông thường nhưng tránh lẫn với quạt trần khi cần chính xác.

quạt thông gió — ventilation fan (formal). Danh từ. Quạt thiết kế để lưu thông, trao đổi không khí trong phòng hoặc công trình, giảm ẩm mốc, khói và mùi; thường lắp trên tường, trần hoặc ống dẫn. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt; có thể chỉ đơn giản là “fan” trong giao tiếp thông thường nhưng tránh lẫn với quạt trần khi cần chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.