Quạt thông gió

Quạt thông gió(Danh từ)
Quạt điện được thiết kế để điều hoà không khí ở những nơi không được thông thoáng [như kho tàng, nhà xưởng, nhà bếp, v.v.]
A ventilation fan — an electric fan designed to circulate and refresh air in poorly ventilated spaces (e.g., warehouses, factories, kitchens)
通风扇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quạt thông gió — ventilation fan (formal). Danh từ. Quạt thiết kế để lưu thông, trao đổi không khí trong phòng hoặc công trình, giảm ẩm mốc, khói và mùi; thường lắp trên tường, trần hoặc ống dẫn. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt; có thể chỉ đơn giản là “fan” trong giao tiếp thông thường nhưng tránh lẫn với quạt trần khi cần chính xác.
quạt thông gió — ventilation fan (formal). Danh từ. Quạt thiết kế để lưu thông, trao đổi không khí trong phòng hoặc công trình, giảm ẩm mốc, khói và mùi; thường lắp trên tường, trần hoặc ống dẫn. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt; có thể chỉ đơn giản là “fan” trong giao tiếp thông thường nhưng tránh lẫn với quạt trần khi cần chính xác.
