Quẩy

Quẩy(Danh từ)
Món ăn làm bằng bột mì vắt thành thỏi dài, rán phồng
A deep-fried snack made from wheat flour shaped into long strips that puff up when fried (similar to a puffed fried dough stick)
油条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quẩy(Động từ)
Mang đi bằng quang gánh
To carry (goods) using a shoulder pole (yoke) — i.e., to transport items balanced on a carrying pole across the shoulders
肩挑货物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quẩy — English: (informal) to party, to dance; (informal) to carry off. Từ loại: động từ (thường ngữ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động vui chơi, nhảy múa, quẩy tưng bừng hoặc trong tiếng lóng là ôm, mang hoặc bỏ chạy nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, trẻ trung; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “ăn chơi”, “mang vác” khi cần lịch sự.
quẩy — English: (informal) to party, to dance; (informal) to carry off. Từ loại: động từ (thường ngữ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động vui chơi, nhảy múa, quẩy tưng bừng hoặc trong tiếng lóng là ôm, mang hoặc bỏ chạy nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, trẻ trung; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “ăn chơi”, “mang vác” khi cần lịch sự.
