ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quẩy trong tiếng Anh

Quẩy

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quẩy(Danh từ)

01

Món ăn làm bằng bột mì vắt thành thỏi dài, rán phồng

A deep-fried snack made from wheat flour shaped into long strips that puff up when fried (similar to a puffed fried dough stick)

油条

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quẩy(Động từ)

01

Mang đi bằng quang gánh

To carry (goods) using a shoulder pole (yoke) — i.e., to transport items balanced on a carrying pole across the shoulders

肩挑货物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quẩy/

quẩy — English: (informal) to party, to dance; (informal) to carry off. Từ loại: động từ (thường ngữ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động vui chơi, nhảy múa, quẩy tưng bừng hoặc trong tiếng lóng là ôm, mang hoặc bỏ chạy nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, trẻ trung; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “ăn chơi”, “mang vác” khi cần lịch sự.

quẩy — English: (informal) to party, to dance; (informal) to carry off. Từ loại: động từ (thường ngữ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động vui chơi, nhảy múa, quẩy tưng bừng hoặc trong tiếng lóng là ôm, mang hoặc bỏ chạy nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, trẻ trung; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “ăn chơi”, “mang vác” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.