Quấy

Quấy(Động từ)
Dùng dụng cụ như đũa, thìa, v.v. đảo qua đảo lại cho tan đều trong chất lỏng
To stir (with a utensil like chopsticks, a spoon, etc.) so that something mixes evenly in a liquid
搅拌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nấu chín bằng cách vừa đun vừa quấy liên tục
To stir continuously while cooking (to heat and mix ingredients by stirring until cooked)
搅拌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[trẻ em] hay khóc, không chịu chơi, làm phiền người lớn
(of a child) to be fussy or whiny; to act up and bother adults — e.g., crying, refusing to play, or causing trouble to get attention.
(孩子)哭闹,烦人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây điều rầy rà, cản trở, không để cho yên ổn
To bother; to disturb or interfere with someone so they cannot be left alone or peaceful
打扰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quấy(Tính từ)
Nghịch ngợm một cách vui nhộn
Mischievous in a playful, fun way (playfully naughty)
顽皮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sai, trái với lẽ phải
Wrong; improper; not right (against what is fair or correct)
错误
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quấy — (formal) to bother, disturb; (informal) to mess with. Động từ chỉ hành động làm phiền, gây rối hoặc làm náo loạn ai đó hoặc nơi chốn. Thường dùng khi ai đó quấy rầy, quấy phá người khác hoặc quấy khó chịu đồ vật; dùng trong cả ngữ cảnh lịch sự lẫn đời thường. Chọn hình thức formal khi cần trang trọng, báo cáo; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc lời phàn nàn.
quấy — (formal) to bother, disturb; (informal) to mess with. Động từ chỉ hành động làm phiền, gây rối hoặc làm náo loạn ai đó hoặc nơi chốn. Thường dùng khi ai đó quấy rầy, quấy phá người khác hoặc quấy khó chịu đồ vật; dùng trong cả ngữ cảnh lịch sự lẫn đời thường. Chọn hình thức formal khi cần trang trọng, báo cáo; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc lời phàn nàn.
